skilled nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

skilled

adjective
/skɪld/
có tay nghề cao

a skilled engineer/negotiator/craftsman

một kỹ sư/nhà đàm phán/thợ thủ công lành nghề

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

skilled nghĩa là gì?

"skilled" nghĩa là có tay nghề cao.

skilled phát âm như thế nào?

Phiên âm: /skɪld/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "skilled"?

a skilled engineer/negotiator/craftsman (một kỹ sư/nhà đàm phán/thợ thủ công lành nghề)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll