reputation nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

reputation

noun
/ˌrepjuˈteɪʃn/
danh tiếng

to have a good/bad reputation

có danh tiếng tốt/xấu

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

reputation nghĩa là gì?

"reputation" nghĩa là danh tiếng.

reputation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌrepjuˈteɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "reputation"?

to have a good/bad reputation (có danh tiếng tốt/xấu)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll