Từ vựng
C1 · advanced · oxford
psychiatric
adjective/ˌsaɪkiˈætrɪk/
tâm thần
“psychiatric disorders”
rối loạn tâm thần
“psychiatric disorders”
rối loạn tâm thần
psychiatric nghĩa là gì?
"psychiatric" nghĩa là tâm thần.
psychiatric phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌsaɪkiˈætrɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "psychiatric"?
psychiatric disorders (rối loạn tâm thần)