proof nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

proof

noun
/pruːf/
bằng chứng

conclusive/definitive/scientific proof

bằng chứng thuyết phục/rõ ràng/khoa học

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

proof nghĩa là gì?

"proof" nghĩa là bằng chứng.

proof phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pruːf/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "proof"?

conclusive/definitive/scientific proof (bằng chứng thuyết phục/rõ ràng/khoa học)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll