prohibit nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

prohibit

verb
/prəˈhɪbɪt/
cấm

prohibit something, a law prohibiting the sale of alcohol

cấm cái gì đó, luật cấm bán rượu

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

prohibit nghĩa là gì?

"prohibit" nghĩa là cấm.

prohibit phát âm như thế nào?

Phiên âm: /prəˈhɪbɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "prohibit"?

prohibit something, a law prohibiting the sale of alcohol (cấm cái gì đó, luật cấm bán rượu)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll