prolong nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

prolong

verb
/pɹoʊˈlɑŋ/
kéo dài

The government shouldn't prolong deciding on this issue any further.

Chính phủ không nên kéo dài thời gian quyết định về vấn đề này thêm nữa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

prolong nghĩa là gì?

"prolong" nghĩa là kéo dài.

prolong phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pɹoʊˈlɑŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "prolong"?

The government shouldn't prolong deciding on this issue any further. (Chính phủ không nên kéo dài thời gian quyết định về vấn đề này thêm nữa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll