Từ vựng
A1 · basic · oxford
player
noun/ˈpleɪə(r)//ˈpleɪər/
người chơi
“a football/tennis/chess player”
một cầu thủ bóng đá/quần vợt/cờ vua
“a football/tennis/chess player”
một cầu thủ bóng đá/quần vợt/cờ vua
player nghĩa là gì?
"player" nghĩa là người chơi.
player phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈpleɪə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "player"?
a football/tennis/chess player (một cầu thủ bóng đá/quần vợt/cờ vua)