Từ vựng
C1 · advanced · oxford
pad
noun/pæd/
đệm
“medicated cleansing pads for sensitive skin”
miếng làm sạch thuốc dành cho da nhạy cảm
“medicated cleansing pads for sensitive skin”
miếng làm sạch thuốc dành cho da nhạy cảm
pad nghĩa là gì?
"pad" nghĩa là đệm.
pad phát âm như thế nào?
Phiên âm: /pæd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "pad"?
medicated cleansing pads for sensitive skin (miếng làm sạch thuốc dành cho da nhạy cảm)