miserable nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

miserable

adjective
/ˈmɪzrəbl/
khốn khổ

We were cold, wet and thoroughly miserable.

Chúng tôi lạnh, ẩm ướt và vô cùng đau khổ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

miserable nghĩa là gì?

"miserable" nghĩa là khốn khổ.

miserable phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmɪzrəbl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "miserable"?

We were cold, wet and thoroughly miserable. (Chúng tôi lạnh, ẩm ướt và vô cùng đau khổ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll