Từ vựng
C1 · advanced · oxford
mining
noun/ˈmaɪnɪŋ/
khai thác mỏ
“coal/diamond/gold/tin mining”
khai thác than/kim cương/vàng/thiếc
“coal/diamond/gold/tin mining”
khai thác than/kim cương/vàng/thiếc
mining nghĩa là gì?
"mining" nghĩa là khai thác mỏ.
mining phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈmaɪnɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "mining"?
coal/diamond/gold/tin mining (khai thác than/kim cương/vàng/thiếc)