mature nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

mature

adjective
/məˈtʃʊə(r)//məˈtʃʊr/
trưởng thành

Jane is very mature for her age.

Jane rất trưởng thành so với tuổi của mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

mature nghĩa là gì?

"mature" nghĩa là trưởng thành; trưởng thành.

mature phát âm như thế nào?

Phiên âm: /məˈtʃʊə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "mature"?

Jane is very mature for her age. (Jane rất trưởng thành so với tuổi của mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll