Từ vựng
C1 · advanced · oxford
heritage
noun/ˈherɪtɪdʒ/
di sản
“Spain’s rich cultural heritage”
Di sản văn hóa phong phú của Tây Ban Nha
“Spain’s rich cultural heritage”
Di sản văn hóa phong phú của Tây Ban Nha
heritage nghĩa là gì?
"heritage" nghĩa là di sản.
heritage phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈherɪtɪdʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "heritage"?
Spain’s rich cultural heritage (Di sản văn hóa phong phú của Tây Ban Nha)