detain nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

detain

verb
/dɪˈteɪn/
giam giữ

One man has been detained for questioning.

Một người đàn ông đã bị bắt giữ để thẩm vấn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

detain nghĩa là gì?

"detain" nghĩa là giam giữ.

detain phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈteɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "detain"?

One man has been detained for questioning. (Một người đàn ông đã bị bắt giữ để thẩm vấn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll