despite nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

despite

preposition
/dɪˈspaɪt/
mặc dù

Her voice was shaking despite all her efforts to control it.

Giọng cô run rẩy dù cô đã cố gắng hết sức để kiểm soát nó.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

despite nghĩa là gì?

"despite" nghĩa là mặc dù.

despite phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈspaɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "despite"?

Her voice was shaking despite all her efforts to control it. (Giọng cô run rẩy dù cô đã cố gắng hết sức để kiểm soát nó.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll