data nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

data

noun
/ˈdeɪtə/
dữ liệu

We collected publicly available data over a 10-day period.

Chúng tôi đã thu thập dữ liệu có sẵn công khai trong khoảng thời gian 10 ngày.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

data nghĩa là gì?

"data" nghĩa là dữ liệu.

data phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈdeɪtə/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "data"?

We collected publicly available data over a 10-day period. (Chúng tôi đã thu thập dữ liệu có sẵn công khai trong khoảng thời gian 10 ngày.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll