That's partly true. nghĩa là gì?

Mẫu câu
B2 · intermediate · functional

That's partly true.

Điều đó đúng một phần.

That's partly true, though it's not the whole story.

Điều đó đúng một phần, mặc dù đó không phải là toàn bộ câu chuyện.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

That's partly true. nghĩa là gì?

"That's partly true." nghĩa là Điều đó đúng một phần..

Ví dụ với "That's partly true."?

That's partly true, though it's not the whole story. (Điều đó đúng một phần, mặc dù đó không phải là toàn bộ câu chuyện.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll