Mẫu câu
intermediate · crazy-english
That’s not true.
/ðæts nɒt truː/
Điều đó không đúng.
That’s not true. nghĩa là gì?
"That’s not true." nghĩa là Điều đó không đúng..
That’s not true. phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ðæts nɒt truː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.