Eng
Scroll
That's her book. nghĩa là gì?
Mẫu câu
basic · sentences-1000
That's her book.
Đó là quyển sách của cô ta.
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
That’s fair.
That's fine.
That’s for sure.
That’s good to know.
That's it.
That’s just what I was thinking.
That’s life.
That smells bad.
That’s more like it.
Câu hỏi thường gặp
That's her book. nghĩa là gì?
"That's her book." nghĩa là Đó là quyển sách của cô ta..
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập