Mẫu câu
intermediate · crazy-english
That’s good to know.
/ðæts gʊd tə nəʊ/
Đó là điều nên biết.
That’s good to know. nghĩa là gì?
"That’s good to know." nghĩa là Đó là điều nên biết..
That’s good to know. phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ðæts gʊd tə nəʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.