Mẫu câu
intermediate · crazy-english
That rings a bell.
/ðæt rɪŋz ə bel/
Nghe quen quen.
That rings a bell. nghĩa là gì?
"That rings a bell." nghĩa là Nghe quen quen..
That rings a bell. phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ðæt rɪŋz ə bel/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.