owing to nghĩa là gì?

Mẫu câu
B2 · intermediate · functional

owing to

do bởi

The delay occurred owing to bad weather.

Sự chậm trễ xảy ra do thời tiết xấu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

owing to nghĩa là gì?

"owing to" nghĩa là do bởi.

Ví dụ với "owing to"?

The delay occurred owing to bad weather. (Sự chậm trễ xảy ra do thời tiết xấu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll