Finally, nghĩa là gì?

Mẫu câu
B1 · intermediate · functional

Finally,

Cuối cùng,

Finally, it improves health.

Cuối cùng, nó cải thiện sức khỏe.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

Finally, nghĩa là gì?

"Finally," nghĩa là Cuối cùng,.

Ví dụ với "Finally,"?

Finally, it improves health. (Cuối cùng, nó cải thiện sức khỏe.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll