Compared with nghĩa là gì?

Mẫu câu
B1 · intermediate · functional

Compared with

So với

Compared with 2010, sales doubled by 2020.

So với năm 2010, doanh số bán hàng tăng gấp đôi vào năm 2020.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

Compared with nghĩa là gì?

"Compared with" nghĩa là So với.

Ví dụ với "Compared with"?

Compared with 2010, sales doubled by 2020. (So với năm 2010, doanh số bán hàng tăng gấp đôi vào năm 2020.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll