USE: TEMPORAL SHIFTS, FUTURE

Ngữ pháp
B1 · intermediate · grammar-tip
USE: TEMPORAL SHIFTS, FUTURE

Có thể kể lại lời nói về các sự kiện trong tương lai có và không có dịch lùi đối với các từ liên quan đến thời gian.

At the airport they told him to come the next morning.

Tại sân bay họ bảo anh ấy hãy đến vào sáng hôm sau.

The trainer was impressed and said that if I play next time as well as this time, I'll be the 'pointing guard' in the team.

Huấn luyện viên rất ấn tượng và nói rằng nếu lần sau tôi thi đấu cũng như lần này, tôi sẽ là 'người chỉ điểm' trong đội.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

USE: TEMPORAL SHIFTS, FUTURE nghĩa là gì?

Có thể kể lại lời nói về các sự kiện trong tương lai có và không có dịch lùi đối với các từ liên quan đến thời gian.

Ví dụ với "USE: TEMPORAL SHIFTS, FUTURE"?

At the airport they told him to come the next morning. (Tại sân bay họ bảo anh ấy hãy đến vào sáng hôm sau.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll