REPEATED CONTINUING EVENTS

Ngữ pháp
B1 · intermediate · grammar-tip
REPEATED CONTINUING EVENTS

Có thể dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nói về những hành động lặp đi lặp lại đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn.

I've been watching TV a lot, specially the sports programmes.

Tôi đã xem TV rất nhiều, đặc biệt là các chương trình thể thao.

I have been playing my new game.

Tôi đã chơi trò chơi mới của tôi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

REPEATED CONTINUING EVENTS nghĩa là gì?

Có thể dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nói về những hành động lặp đi lặp lại đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn.

Ví dụ với "REPEATED CONTINUING EVENTS"?

I've been watching TV a lot, specially the sports programmes. (Tôi đã xem TV rất nhiều, đặc biệt là các chương trình thể thao.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll