INVERTED CONDITIONAL CLAUSE, 'SHOULD'

Ngữ pháp
C1 · advanced · grammar-tip
INVERTED CONDITIONAL CLAUSE, 'SHOULD'

Có thể giới thiệu mệnh đề phụ có điều kiện với 'nên' + chủ ngữ đảo ngược.

Should you require any further information about the program or any other detail please do not hesitate to ask for it.

Nếu bạn cần thêm thông tin về chương trình hoặc bất kỳ chi tiết nào khác, vui lòng yêu cầu.

Should there be a lack of mutual understanding a break-up is unavoidable.

Nếu thiếu sự hiểu biết lẫn nhau thì việc chia tay là điều khó tránh khỏi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

INVERTED CONDITIONAL CLAUSE, 'SHOULD' nghĩa là gì?

Có thể giới thiệu mệnh đề phụ có điều kiện với 'nên' + chủ ngữ đảo ngược.

Ví dụ với "INVERTED CONDITIONAL CLAUSE, 'SHOULD'"?

Should you require any further information about the program or any other detail please do not hesitate to ask for it. (Nếu bạn cần thêm thông tin về chương trình hoặc bất kỳ chi tiết nào khác, vui lòng yêu cầu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll