BRAVADO

Ngữ pháp
B2 · intermediate · grammar-tip
BRAVADO

Có thể sử dụng bán thể thức 'dare' để nói về việc đủ dũng cảm để làm điều gì đó.

Some people object that I have to put up with the rain and other inconveniences, but I think that they are rather jealous because they daren't give up their car.

Một số người phản đối việc tôi phải chịu đựng cơn mưa và những bất tiện khác, nhưng tôi nghĩ họ khá ghen tị vì không dám từ bỏ chiếc xe của mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

BRAVADO nghĩa là gì?

Có thể sử dụng bán thể thức 'dare' để nói về việc đủ dũng cảm để làm điều gì đó.

Ví dụ với "BRAVADO"?

Some people object that I have to put up with the rain and other inconveniences, but I think that they are rather jealous because they daren't give up their car. (Một số người phản đối việc tôi phải chịu đựng cơn mưa và những bất tiện khác, nhưng tôi nghĩ họ khá ghen tị vì không dám từ bỏ chiếc xe của mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll