Có thể sử dụng 'be set to' để nói về sự khẳng định mạnh mẽ về tương lai, đặc biệt là trong bối cảnh thể chế.
“The turnover of our company is set to increase dramatically after the establishment of the e-shop, which itself requires little investment.”
Doanh thu của công ty chúng tôi dự kiến sẽ tăng đáng kể sau khi thành lập cửa hàng điện tử, vốn đòi hỏi ít đầu tư.
“The population of children is set to plummet to 11.5% and that of working people also to 46.2% in 2050.”
Dân số trẻ em dự kiến sẽ giảm mạnh xuống còn 11,5% và dân số lao động cũng xuống còn 46,2% vào năm 2050.