'BE BOUND TO', CERTAINTY

Ngữ pháp
B2 · intermediate · grammar-tip
'BE BOUND TO', CERTAINTY

Có thể sử dụng 'be' (+ bổ nghĩa) 'bound to' để nói về điều gì đó chắc chắn hoặc không thể tránh khỏi.

I assure you that it is bound to be popular with different clients, especially young people and white-collar workers.

Tôi đảm bảo với bạn rằng nó chắc chắn sẽ được nhiều khách hàng khác nhau ưa chuộng, đặc biệt là giới trẻ và công nhân cổ trắng.

It is hardly possible to catch a cold when travelling by car in rain which is almost bound to happen while riding a bicycle.

Khó có thể bị cảm lạnh khi đi ô tô dưới trời mưa, điều gần như chắc chắn xảy ra khi đi xe đạp.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

'BE BOUND TO', CERTAINTY nghĩa là gì?

Có thể sử dụng 'be' (+ bổ nghĩa) 'bound to' để nói về điều gì đó chắc chắn hoặc không thể tránh khỏi.

Ví dụ với "'BE BOUND TO', CERTAINTY"?

I assure you that it is bound to be popular with different clients, especially young people and white-collar workers. (Tôi đảm bảo với bạn rằng nó chắc chắn sẽ được nhiều khách hàng khác nhau ưa chuộng, đặc biệt là giới trẻ và công nhân cổ trắng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll