'BE DUE TO', 'BE TO', SCHEDULES

Ngữ pháp
B2 · intermediate · grammar-tip
'BE DUE TO', 'BE TO', SCHEDULES

Có thể sử dụng 'be do to' và, trang trọng hơn, 'be to' để nói về những việc đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến.

I have attached the … company law directive enacted 2 years ago and which is due to be implemented by 2008.

Tôi đã đính kèm … chỉ thị luật công ty được ban hành cách đây 2 năm và dự kiến ​​sẽ được thực hiện vào năm 2008.

The programme was due to start at midday.

Chương trình dự định bắt đầu vào giữa trưa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

'BE DUE TO', 'BE TO', SCHEDULES nghĩa là gì?

Có thể sử dụng 'be do to' và, trang trọng hơn, 'be to' để nói về những việc đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến.

Ví dụ với "'BE DUE TO', 'BE TO', SCHEDULES"?

I have attached the … company law directive enacted 2 years ago and which is due to be implemented by 2008. (Tôi đã đính kèm … chỉ thị luật công ty được ban hành cách đây 2 năm và dự kiến ​​sẽ được thực hiện vào năm 2008.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll