AUXILIARY VERBS 'BE', 'HAVE', PRESENT

Ngữ pháp
A2 · basic · grammar-tip
AUXILIARY VERBS 'BE', 'HAVE', PRESENT

Có thể hình thành câu phủ định của các động từ chính ở thì hiện tại tiếp diễn và hiện tại hoàn thành với 'be' và 'have' + 'not/n't'.

The gas is not working.

Khí không hoạt động.

The window is broken and is not closing.

Cửa sổ bị vỡ và không đóng được.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

AUXILIARY VERBS 'BE', 'HAVE', PRESENT nghĩa là gì?

Có thể hình thành câu phủ định của các động từ chính ở thì hiện tại tiếp diễn và hiện tại hoàn thành với 'be' và 'have' + 'not/n't'.

Ví dụ với "AUXILIARY VERBS 'BE', 'HAVE', PRESENT"?

The gas is not working. (Khí không hoạt động.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll