wander nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

wander

verb
/ˈwɒndə(r)//ˈwɑːndər/
đi lang thang

She wandered aimlessly around the streets.

Cô lang thang không mục đích trên đường phố.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

wander nghĩa là gì?

"wander" nghĩa là đi lang thang.

wander phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈwɒndə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "wander"?

She wandered aimlessly around the streets. (Cô lang thang không mục đích trên đường phố.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll