Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
potential
adjective/pəˈtenʃl/
tiềm năng
“potential customers/buyers/investors/clients”
khách hàng/người mua/nhà đầu tư/khách hàng tiềm năng
“potential customers/buyers/investors/clients”
khách hàng/người mua/nhà đầu tư/khách hàng tiềm năng
potential nghĩa là gì?
"potential" nghĩa là tiềm năng; tiềm năng.
potential phát âm như thế nào?
Phiên âm: /pəˈtenʃl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "potential"?
potential customers/buyers/investors/clients (khách hàng/người mua/nhà đầu tư/khách hàng tiềm năng)