Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
muscle
noun/ˈmʌsl/
cơ bắp
“a calf/neck/thigh muscle”
bắp chân/cổ/cơ đùi
“a calf/neck/thigh muscle”
bắp chân/cổ/cơ đùi
muscle nghĩa là gì?
"muscle" nghĩa là cơ bắp.
muscle phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈmʌsl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "muscle"?
a calf/neck/thigh muscle (bắp chân/cổ/cơ đùi)