internal nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

internal

adjective
/ɪnˈtɜːnl//ɪnˈtɜːrnl/
nội bộ

the internal structure of a building

cấu trúc bên trong của một tòa nhà

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

internal nghĩa là gì?

"internal" nghĩa là nội bộ.

internal phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈtɜːnl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "internal"?

the internal structure of a building (cấu trúc bên trong của một tòa nhà)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll