Từ vựng
C1 · advanced · oxford
doctrine
noun/ˈdɒktrɪn//ˈdɑːktrɪn/
học thuyết
“the doctrine of parliamentary sovereignty”
học thuyết về chủ quyền của quốc hội
“the doctrine of parliamentary sovereignty”
học thuyết về chủ quyền của quốc hội
doctrine nghĩa là gì?
"doctrine" nghĩa là học thuyết.
doctrine phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈdɒktrɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "doctrine"?
the doctrine of parliamentary sovereignty (học thuyết về chủ quyền của quốc hội)