Từ vựng
C1 · advanced · oxford
diplomatic
adjective/ˌdɪpləˈmætɪk/
ngoại giao
“a diplomatic crisis”
một cuộc khủng hoảng ngoại giao
“a diplomatic crisis”
một cuộc khủng hoảng ngoại giao
diplomatic nghĩa là gì?
"diplomatic" nghĩa là ngoại giao.
diplomatic phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌdɪpləˈmætɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "diplomatic"?
a diplomatic crisis (một cuộc khủng hoảng ngoại giao)