such as nghĩa là gì?

Mẫu câu
B1 · intermediate · functional

such as

chẳng hạn như

Skills such as teamwork are valued by employers.

Các kỹ năng như làm việc nhóm được nhà tuyển dụng đánh giá cao.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

such as nghĩa là gì?

"such as" nghĩa là chẳng hạn như.

Ví dụ với "such as"?

Skills such as teamwork are valued by employers. (Các kỹ năng như làm việc nhóm được nhà tuyển dụng đánh giá cao.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll