Secondly, nghĩa là gì?

Mẫu câu
B1 · intermediate · functional

Secondly,

Thứ hai,

Secondly, it creates jobs.

Thứ hai, nó tạo ra việc làm.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

Secondly, nghĩa là gì?

"Secondly," nghĩa là Thứ hai,.

Ví dụ với "Secondly,"?

Secondly, it creates jobs. (Thứ hai, nó tạo ra việc làm.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll