presumably nghĩa là gì?

Mẫu câu
C1 · advanced · functional

presumably

có lẽ là

The shop is closed, presumably for the holiday.

Cửa hàng đóng cửa, có lẽ là để nghỉ lễ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

presumably nghĩa là gì?

"presumably" nghĩa là có lẽ là.

Ví dụ với "presumably"?

The shop is closed, presumably for the holiday. (Cửa hàng đóng cửa, có lẽ là để nghỉ lễ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll