namely nghĩa là gì?

Mẫu câu
B2 · intermediate · functional

namely

cụ thể là

One factor stands out, namely cost.

Một yếu tố nổi bật, đó là chi phí.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

namely nghĩa là gì?

"namely" nghĩa là cụ thể là.

Ví dụ với "namely"?

One factor stands out, namely cost. (Một yếu tố nổi bật, đó là chi phí.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll