It's hard to say, but nghĩa là gì?

Mẫu câu
B2 · intermediate · functional

It's hard to say, but

Khó nói, nhưng

It's hard to say, but I'd guess prices will rise.

Thật khó để nói, nhưng tôi đoán giá sẽ tăng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

It's hard to say, but nghĩa là gì?

"It's hard to say, but" nghĩa là Khó nói, nhưng.

Ví dụ với "It's hard to say, but"?

It's hard to say, but I'd guess prices will rise. (Thật khó để nói, nhưng tôi đoán giá sẽ tăng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll