Mẫu câu
B1 · intermediate · functional
In other words,
Nói cách khác,
“In other words, it's a win-win.”
Nói cách khác, đó là đôi bên cùng có lợi.
“In other words, it's a win-win.”
Nói cách khác, đó là đôi bên cùng có lợi.
In other words, nghĩa là gì?
"In other words," nghĩa là Nói cách khác,.
Ví dụ với "In other words,"?
In other words, it's a win-win. (Nói cách khác, đó là đôi bên cùng có lợi.)