Be careful. nghĩa là gì?

Mẫu câu
intermediate · crazy-english

Be careful.

/biː ˈkeəfʊl/
Cẩn thận.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

Be careful. nghĩa là gì?

"Be careful." nghĩa là Cẩn thận..

Be careful. phát âm như thế nào?

Phiên âm: /biː ˈkeəfʊl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll