USE: ORGANISING, ADDING

Ngữ pháp
B1 · intermediate · grammar-tip
USE: ORGANISING, ADDING

Có thể sử dụng nhiều từ và cụm từ làm dấu bài phát biểu để bổ sung thông tin.

Moreover the health of our staff and customers is essential.

Hơn nữa, sức khỏe của nhân viên và khách hàng của chúng tôi là điều cần thiết.

In addition it is wonderful to see the prize that the winner gets at the end, sometimes it is money or a nice holiday.

Ngoài ra, thật tuyệt vời khi thấy giải thưởng mà người chiến thắng nhận được cuối cùng, đôi khi đó là tiền hoặc một kỳ nghỉ vui vẻ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

USE: ORGANISING, ADDING nghĩa là gì?

Có thể sử dụng nhiều từ và cụm từ làm dấu bài phát biểu để bổ sung thông tin.

Ví dụ với "USE: ORGANISING, ADDING"?

Moreover the health of our staff and customers is essential. (Hơn nữa, sức khỏe của nhân viên và khách hàng của chúng tôi là điều cần thiết.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll