Có thể sử dụng 'not only … but well' để kết hợp các cụm từ và mệnh đề, thường để tập trung hoặc nhấn mạnh.
“This book is not only a guide to the history of music but also a compendium of theory.”
Cuốn sách này không chỉ là hướng dẫn về lịch sử âm nhạc mà còn là một bản tóm tắt lý thuyết.
“In addition to that, if we move to the new premises, we can not only solve the above problems, but also gain other benefits such as a better environment.”
Ngoài ra, nếu chuyển đến cơ sở mới, chúng ta không chỉ giải quyết được các vấn đề trên mà còn đạt được những lợi ích khác như môi trường tốt hơn.