Có thể sử dụng 'in that' như một liên từ phụ thuộc, để đưa ra lời giải thích sâu sắc hơn, thường là trong các bối cảnh trang trọng.
“Nowadays it is widely argued that professional sports are damaging to people's health in that they involve gruelling training sessions as an integral part of the occupation. (Russian)”
Ngày nay, người ta lập luận rộng rãi rằng các môn thể thao chuyên nghiệp đang gây tổn hại cho sức khỏe con người vì chúng liên quan đến những buổi tập luyện khắc nghiệt như một phần không thể thiếu của nghề nghiệp. (tiếng Nga)
“It's often said that nowadays people must be proud of medical advances, in that life is getting considerably longer.”
Người ta thường nói ngày nay con người phải tự hào về những tiến bộ của y học, vì cuộc sống ngày càng dài ra.