USE: HEDGING

Ngữ pháp
C1 · advanced · grammar-tip
USE: HEDGING

Có thể dùng mệnh đề 'be' + 'not' + tính từ + 'that-' để đưa ra một lời khẳng định ít trực tiếp hơn.

[talking about a town near a dump where people cannot open their windows] I am not certain that they have got used to it.

[nói về một thị trấn gần bãi rác nơi người ta không thể mở cửa sổ] Tôi không chắc họ đã quen với việc đó chưa.

[talking about distractions while studying] It's not likely that you'll make progress.

[nói về những điều khiến bạn mất tập trung khi học] Bạn khó có thể tiến bộ được.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

USE: HEDGING nghĩa là gì?

Có thể dùng mệnh đề 'be' + 'not' + tính từ + 'that-' để đưa ra một lời khẳng định ít trực tiếp hơn.

Ví dụ với "USE: HEDGING"?

[talking about a town near a dump where people cannot open their windows] I am not certain that they have got used to it. ([nói về một thị trấn gần bãi rác nơi người ta không thể mở cửa sổ] Tôi không chắc họ đã quen với việc đó chưa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll