TIME

Ngữ pháp
B2 · intermediate · grammar-tip
TIME

Có thể sử dụng nhiều trạng từ và cụm trạng từ để chỉ thời điểm diễn ra sự kiện.

I look forward hearing from you shortly and I thank you in advance.

Tôi mong nhận được phản hồi từ bạn trong thời gian ngắn và tôi cảm ơn bạn trước.

It sounded like a muffled laugh, and she instantly recognised it as her mother's.

Nó nghe như một tiếng cười nghèn nghẹt, và cô nhận ra ngay đó là tiếng cười của mẹ mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

TIME nghĩa là gì?

Có thể sử dụng nhiều trạng từ và cụm trạng từ để chỉ thời điểm diễn ra sự kiện.

Ví dụ với "TIME"?

I look forward hearing from you shortly and I thank you in advance. (Tôi mong nhận được phản hồi từ bạn trong thời gian ngắn và tôi cảm ơn bạn trước.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll