"The meeting was cancel." hay "The meeting was cancelled."?

Ngữ pháp
B2 · intermediate · công việc
The meeting was cancel.
The meeting was cancelled.

Bị động cần quá khứ phân từ (cancelled), không phải nguyên thể.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

The meeting was cancelled. nghĩa là gì?

Nói đúng: "The meeting was cancelled." — không nói "The meeting was cancel.". Bị động cần quá khứ phân từ (cancelled), không phải nguyên thể.

Ví dụ với "The meeting was cancelled."?

The meeting was cancelled.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll